giền gai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại rau dại có gai, thường được dùng làm thức ăn cho lợn: "Giền gai" là tên gọi của một loại cây thuộc họ rau dại, thân và lá có thể có gai, thường mọc hoang và được thu hái để làm thức ăn cho vật nuôi, đặc biệt là lợn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi ra vườn hái một rổ giền gai về nấu cám cho lợn. (Mẹ tôi ra vườn hái một rổ rau giền gai về nấu thức ăn cho lợn.)
- Giền gai mọc nhiều ở bờ ruộng hoặc những khu đất bỏ hoang. (Rau giền gai mọc nhiều ở bờ ruộng hoặc những khu đất bỏ hoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thuộc loại giền gai": Dùng để ví von, ám chỉ một tính cách gai góc, khó gần hoặc một sự việc có nhiều khó khăn, trở ngại.
- Tính anh ấy cứng đầu, đúng là thuộc loại giền gai. (Tính anh ấy cứng đầu, đúng là thuộc loại khó chiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Rau giền: Tên gọi chung cho các loại rau thuộc họ giền, thường được trồng hoặc mọc dại làm rau ăn.
- Giền cơm: Một loại giền được trồng phổ biến, lá dùng làm rau ăn.
- Giền đỏ: Loại giền có thân và lá màu đỏ tía, cũng thường dùng làm rau.
Từ đồng nghĩa
- Rau dại: Các loại rau mọc tự nhiên, không được gieo trồng.
- Thức ăn gia súc: Các loại thực vật dùng để cho vật nuôi ăn.
Thành ngữ liên quan
- "Ăn như lợn ăn giền gai": Thành ngữ ví von miêu tả việc ăn rất ngon lành, nhanh chóng và nhiều.
- Nó đói quá, vào bàn ăn như lợn ăn giền gai. (Nó đói quá, vào bàn ăn một cách rất ngon lành và nhanh chóng.)
- Thứ giền dại có gai, dùng làm thức ăn cho lợn.